dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
cao lâu
▶
Một gia đình đang ăn tối trong một cao lâu nhộn nhịp.
Login to disable images
(
xã
) h.
Cao
Lộc
, t.
Lạng
Sơn
Từ gần giống
cao lâu
Từ chứa "cao lâu"
cao lâu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...